Heraldry | Nghĩa của từ heraldry trong tiếng Anh

/ˈherəldri/

  • Danh Từ
  • khoa nghiên cứu huy hiệu
  • huy hiệu
  • vẻ trang trọng lộng lẫy của huy hiệu

Những từ liên quan với HERALDRY

ensign, marker, hallmark, sign, emblem, logo, imprint, coat, insignia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất