Emblem | Nghĩa của từ emblem trong tiếng Anh

/ˈɛmbləm/

  • Danh Từ
  • cái tượng trưng, cái biểu tượng
  • người điển hình
  • hình vẽ trên huy hiệu
  • Động từ
  • tượng trưng

Những từ liên quan với EMBLEM

marker, design, badge, seal, hallmark, sign, image, reminder, logo, motto, memento, attribute, insignia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất