Badge | Nghĩa của từ badge trong tiếng Anh

/ˈbæʤ/

  • Danh Từ
  • huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
  • biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
    1. chains are a badge of slavery: xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ

Những từ liên quan với BADGE

stamp, shield, pin, ribbon, marker, brand, mark, sign, scepter, identification, motto, insignia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất