Marker | Nghĩa của từ marker trong tiếng Anh

/ˈmɑɚkɚ/

  • Danh Từ
  • người ghi
  • người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
  • vật (dùng) để ghi
  • pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)

Những từ liên quan với MARKER

stone, counter, guide, peg, notch, scorer, recorder, rag, indicator, gravestone, arrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất