Scorer | Nghĩa của từ scorer trong tiếng Anh

/ˈskorɚ/

  • Danh Từ
  • người ghi lại điểm (số bàn thắng ) đã đạt được trong trận đấu
  • đấu thủ ghi được bàn (điểm )

Những từ liên quan với SCORER

stone, counter, guide, peg, notch, recorder, rag, indicator, gravestone, arrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất