His | Nghĩa của từ his trong tiếng Anh

/ˈhɪz/

  • Tính từ
  • của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
    1. his hat: cái mũ của hắn
  • cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
    1. that book is his: quyển sách kia là của hắn

Những từ liên quan với HIS

hi, howdy, card, aloha, nod, hello, hail, blow, reception, salutation, salute, acknowledgment, ovation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất