Nghĩa của cụm từ hit the spot trong tiếng Anh

  • Hit the spot.
  • Trúng ngay chóc.
  • Hit the spot.
  • Trúng ngay chóc.
  • I am in a tight spot.
  • Mình kẹt tiền rồi.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.

Những từ liên quan với HIT THE SPOT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất