Hoop | Nghĩa của từ hoop trong tiếng Anh

/ˈhuːp/

  • Danh Từ
  • cái vòng (của trẻ con dùng để chạy chơi)
  • cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...)
  • vòng váy (phụ nữ để làm cho váy phồng và không bị nhăn)
  • vòng cung (chơi crôkê)
  • vòng dán giấy (để cho người phi ngựa nhảy qua ở rạp xiếc)
    1. to go through a hoop: nhảy qua vòng; chịu đựng một cuộc thử thách gay go
  • nhẫn (đeo tay)
  • Động từ
  • đóng đai (thùng...)
  • bao quanh như một vành đai
  • Danh Từ
  • tiếng kêu "húp, húp
  • tiếng ho (như tiếng ho gà)
  • Động từ
  • kêu "húp, húp
  • ho (như ho gà)

Những từ liên quan với HOOP

band, basket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất