Basket | Nghĩa của từ basket trong tiếng Anh

/ˈbæskɪt/

  • Danh Từ
  • cái rổ, cái giỏ, cái thúng
    1. fish basket: giỏ đựng cá
    2. a basket of eggs: một rổ trứng
  • tay cầm của roi song; roi song; roi mây
  • (định ngữ) hình rổ, hình giỏ
  • (định ngữ) bằng song, bằng mây
  • like a basket of chips
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương
  • the pick of the basket
    1. những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất
  • Động từ
  • bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng

Những từ liên quan với BASKET

bassinet, hamper, pannier, creel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất