Housework | Nghĩa của từ housework trong tiếng Anh

/ˈhaʊsˌwɚk/

  • Danh Từ
  • công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn)

Những từ liên quan với HOUSEWORK

stewardship, cooking, ironing, dusting, administration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất