Ignoble | Nghĩa của từ ignoble trong tiếng Anh

/ɪgˈnoʊbəl/

  • Tính từ
  • đê tiện, ti tiện
    1. an ignoble action: một hành động đê tiện
  • ô nhục, nhục nhã
    1. an ignoble capitulation: sự đầu hàng nhục nhã
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở địa vị hèn mọn, ở địa vị thấp hèn, (thuộc) tầng lớp hạ lưu

Những từ liên quan với IGNOBLE

abject, low, common, dishonorable, mean, infamous, corrupt, dastardly, heinous, base, coarse, craven, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất