Ilk | Nghĩa của từ ilk trong tiếng Anh
/ˈɪlk/
- Tính từ
- (Ê-cốt) (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng thứ
- of that ilk
- (Ê-cốt) cùng tên (với nơi ở, nơi sinh trưởng...)
- (thông tục) cùng loại, cùng hạng, cùng giống, cùng giuộc
Những từ liên quan với ILK
race, brand, gender, set, denomination, persuasion, species, lot, classification