im not american

  • I'm not American
  • Tôi không phải người Mỹ
  • Are you American?
  • Bạn có phải là người Mỹ không?
  • He's an American
  • Anh ta là người Mỹ
  • How do I get to the American Embassy?
  • Làm sao tôi tới tòa đại sứ Mỹ?
  • I'm American
  • Tôi là người Mỹ
  • I'm an American
  • Tôi là một người Mỹ
  • Is Mr. Smith an American?
  • Ông Smith có phải là người Mỹ không?
  • My friend is American
  • Bạn tôi là người Mỹ
  • No, I'm American
  • Không, Tôi là người Mỹ
  • The cars are American
  • Những chiếc xe là xe Mỹ
  • He's not in right now
  • Ngay lúc này anh ta không có đây
  • I'm not afraid
  • Tôi không sợ
  • I'm not busy
  • Tôi không bận
  • I'm not going
  • Tôi sẽ không đi
  • I'm not married
  • Tôi không có gia đình
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm not sure
  • Tôi không chắc
  • it's not suppose to rain today
  • Hôm nay có lẽ không mưa
  • It's not too far
  • Nó không xa lắm
  • It's not very expensive
  • Nó không đắt lắm

Những từ liên quan với IM NOT AMERICAN