Incisor | Nghĩa của từ incisor trong tiếng Anh

/ɪnˈsaɪzɚ/

  • Danh Từ
  • răng sữa

Những từ liên quan với INCISOR

eyetooth, ivory, point, snag, fang, dent, grinder, molar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất