Inclement | Nghĩa của từ inclement trong tiếng Anh

/ɪnˈklɛmənt/

  • Tính từ
  • khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người)

Những từ liên quan với INCLEMENT

rigorous, rough, rugged, callous, brutal, pitiless, draconian, hard, cold, raw, foul, intemperate, stormy, harsh, severe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất