Incredulous | Nghĩa của từ incredulous trong tiếng Anh

/ɪnˈkrɛʤələs/

  • Tính từ
  • hoài nghi; ngờ vực
    1. an incredulous smile: một nụ cười hoài nghi

Những từ liên quan với INCREDULOUS

uncertain, skeptical, questioning, dubious, doubtful, quizzical, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất