Quizzical | Nghĩa của từ quizzical trong tiếng Anh
/ˈkwɪzɪkəl/
- Tính từ
- hay trêu chọc, hay chế giễu, hay chế nhạo
- lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Những từ liên quan với QUIZZICAL
skeptical, questioning, odd, inquisitive, arch, inquiring, eccentric, quaint, sardonic, searching, incredulous