Quizzical | Nghĩa của từ quizzical trong tiếng Anh

/ˈkwɪzɪkəl/

  • Tính từ
  • hay trêu chọc, hay chế giễu, hay chế nhạo
  • lố bịch, buồn cười, kỳ quặc

Những từ liên quan với QUIZZICAL

skeptical, questioning, odd, inquisitive, arch, inquiring, eccentric, quaint, sardonic, searching, incredulous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất