Incurious | Nghĩa của từ incurious trong tiếng Anh

/ɪnˈkjɚrijəs/

  • Tính từ
  • không tò mò
  • không để ý, thờ ơ
  • không lý thú
    1. not incurious: không phải là không lý th

Những từ liên quan với INCURIOUS

indifferent, flat, stolid, callous, passive, moony, cold, cool, listless, impassive, phlegmatic, lethargic, insensible, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất