Indolent | Nghĩa của từ indolent trong tiếng Anh
/ˈɪndələnt/
- Tính từ
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
Những từ liên quan với INDOLENT
lazy,
sluggish,
easygoing,
idle,
slow,
listless,
slothful,
inactive,
shiftless,
lethargic,
lackadaisical