Indolent | Nghĩa của từ indolent trong tiếng Anh

/ˈɪndələnt/

  • Tính từ
  • lười biếng, biếng nhác
  • (y học) không đau

Những từ liên quan với INDOLENT

lazy, sluggish, easygoing, idle, slow, listless, slothful, inactive, shiftless, lethargic, lackadaisical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất