Infighting | Nghĩa của từ infighting trong tiếng Anh

/ˈɪnˌfaɪtɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả

Những từ liên quan với INFIGHTING

disagreement, division, friction, disharmony, discord, disunity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất