Inflammatory | Nghĩa của từ inflammatory trong tiếng Anh

/ɪnˈflæməˌtori/

  • Tính từ
  • có tính chất khích động, nhằm khích động
  • (y học) dễ viên, do viêm

Những từ liên quan với INFLAMMATORY

riotous, insurgent, rebellious, fiery, provocative, intemperate, anarchic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày