Intuition | Nghĩa của từ intuition trong tiếng Anh

/ˌɪntuˈɪʃən/

  • Danh Từ
  • trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
  • điều (hiểu qua) trực giác

Những từ liên quan với INTUITION

nose, clairvoyance, presentiment, instinct, feeling, premonition, divination, penetration, ESP
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất