Investigative | Nghĩa của từ investigative trong tiếng Anh
/ɪnˈvɛstəˌgeɪtɪv/
- Tính từ
- điều tra nghiên cứu
Những từ liên quan với INVESTIGATIVE
meddlesome, inquiring, prurient, intrusive, impertinent, nosy, searching, puzzled/ɪnˈvɛstəˌgeɪtɪv/
Những từ liên quan với INVESTIGATIVE
meddlesome, inquiring, prurient, intrusive, impertinent, nosy, searching, puzzled
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày