Investment | Nghĩa của từ investment trong tiếng Anh

/ɪnˈvɛstmənt/

Những từ liên quan với INVESTMENT

advance, loan, expense, property, grant, expenditure, bail, asset, plunge, purchase, stake, backing, contribution, money
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất