Nghĩa của cụm từ its definitely true trong tiếng Anh
- It's definitely true.
- Điều đó hoàn toàn đúng.
- It's definitely true.
- Điều đó hoàn toàn đúng.
- Definitely!
- Quá đúng!
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- Too good to be true
- Thiệt khó tin
- Thank you for setting us straight on, true second level of our project.
- Cảm ơn vì đã sửa lại các sai lầm trong giai đoạn 2 ở đề án của chúng tôi.
- This is too good to be true!
- Chuyện này khó tin quá!
- That’s not true.
- Điều đó không đúng.
Những từ liên quan với ITS DEFINITELY TRUE