Jay | Nghĩa của từ jay trong tiếng Anh

/ˈʤeɪ/

  • Danh Từ
  • chim giẻ cùi
  • (nghĩa bóng) anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại

Những từ liên quan với JAY

doormat, mug, mark, pigeon, scapegoat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất