Jog | Nghĩa của từ jog trong tiếng Anh

/ˈʤɑːg/

  • Danh Từ
  • cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
  • cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
  • bước đi chậm chạp
  • nước kiệu chậm (ngựa)
  • Động từ
  • lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
  • hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
  • nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
    1. to jog someone's memory: nhắc cho người nào nhớ lại
  • đi lắc lư
  • (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
  • tiến hành, tiến triển, tiếp tục
    1. matters jog along: sự việc vẫn cứ tiến triển
  • chạy nước kiệu chậm (ngựa)
  • đi, lên đường
    1. we must be jogging: chúng ta phải đi thôi

Những từ liên quan với JOG

prompt, jar, dash, bounce, jolt, sprint, nudge, jiggle, arouse, shake, lope, amble, shove, jostle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất