Judder | Nghĩa của từ judder trong tiếng Anh

/ˈʤʌdɚ/

  • Danh Từ
  • sự lắc, sự rung
  • Động từ
  • lắc, rung

Những từ liên quan với JUDDER

resonance, shimmy, quiver, reverberation, shake, oscillation, beating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất