Lawman | Nghĩa của từ lawman trong tiếng Anh

/ˈlɑːmən/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thi hành luật; sĩ quan cảnh sát

Những từ liên quan với LAWMAN

gendarme, policewoman, marshal, detective, deputy, constable, sheriff, patrolman, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất