Gendarme | Nghĩa của từ gendarme trong tiếng Anh

/ˈʒɑːnˌdɑɚm/

  • Danh Từ
  • sen đầm

Những từ liên quan với GENDARME

bear, policewoman, marshal, badge, corps, detective, man, blue, deputy, constable, patrolman, force, officer, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất