Nghĩa của cụm từ let me alleviate your pain trong tiếng Anh

  • Let me alleviate your pain.
  • Hãy để tôi xoa dịu nỗi đau của anh.
  • Let me alleviate your pain.
  • Hãy để tôi xoa dịu nỗi đau của anh.
  • This medicine will relieve your pain
  • Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của anh
  • I have pain in my arm
  • Tôi bị đau ở tay
  • Let Let the good times roll!
  • Chúng ta hãy vui lên!
  • Let me feel your pulse
  • Để tôi bắt mạch cho anh
  • Let me examine your luggage
  • Để tôi kiểm tra hành lý của bạn
  • Let’s follow your heart.
  • Hãy làm theo tiếng gọi của con tim.
  • Let me take your hat.
  • Để tôi treo nón của anh.
  • Let me check your homework
  • Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
  • If you need my help, please let me know
  • Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
  • Let me check
  • Để tôi kiểm tra
  • Let me think about it
  • Để tôi suy nghĩ về việc đó
  • Let's go have a look
  • Chúng ta hãy đi xem
  • Let's go
  • Chúng ta đi
  • Let's meet in front of the hotel
  • Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
  • Let's practice English
  • Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
  • Let's share
  • Chúng ta hãy chia nhau
  • Let me go
  • Để tôi đi
  • Let me be
  • Kệ tôi
  • Let me examine you
  • Để tôi khám cho anh

Những từ liên quan với LET ME ALLEVIATE YOUR PAIN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất