Nghĩa của cụm từ let me check your homework trong tiếng Anh
- Let me check your homework
- Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
- Let me check your homework
- Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
- Let me check
- Để tôi kiểm tra
- Let me check availability.
- Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
- Are you doing your homework?
- Bạn có đang làm bài tập về nhà không?
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- Excuse me. Check please.
- Làm ơn tính tiền giùm tôi.
- Let Let the good times roll!
- Chúng ta hãy vui lên!
- Let me feel your pulse
- Để tôi bắt mạch cho anh
- Let me examine your luggage
- Để tôi kiểm tra hành lý của bạn
- Let’s follow your heart.
- Hãy làm theo tiếng gọi của con tim.
- Let me alleviate your pain.
- Hãy để tôi xoa dịu nỗi đau của anh.
- Let me take your hat.
- Để tôi treo nón của anh.
- If you need my help, please let me know
- Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
- Let me think about it
- Để tôi suy nghĩ về việc đó
- Let's go have a look
- Chúng ta hãy đi xem
- Let's go
- Chúng ta đi
- Let's meet in front of the hotel
- Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
- Let's practice English
- Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
- Let's share
- Chúng ta hãy chia nhau
Những từ liên quan với LET ME CHECK YOUR HOMEWORK