Leviathan | Nghĩa của từ leviathan trong tiếng Anh
/lɪˈvajəθən/
- Danh Từ
- (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển)
- tàu lớn
- người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn
Những từ liên quan với LEVIATHAN
colossal, humongous, enormous, great, prodigious, extensive, gargantuan, gigantic, giant, massive, magnificent, monstrous, huge, monumental, immense