Litigant | Nghĩa của từ litigant trong tiếng Anh

/ˈlɪtɪgənt/

  • Danh Từ
  • người kiện
  • người hay kiện; người thích kiện cáo

Những từ liên quan với LITIGANT

adversary, defendant, candidate, aspirant, competitor, prosecutor, bandit, prisoner, player, foe, rival, offender, enemy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất