Prosecutor | Nghĩa của từ prosecutor trong tiếng Anh

/ˈprɑːsɪˌkjuːtɚ/

  • Danh Từ
  • người khởi tố, bên nguyên
  • public prosecutor
    1. uỷ viên công tố

Những từ liên quan với PROSECUTOR

litigant, inspector, competitor, government, detective, rival, agent, spy, reporter, auditor, guerrilla, analyst
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất