Littoral | Nghĩa của từ littoral trong tiếng Anh

/ˈlɪtərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) bờ biển
  • ven biển
  • Danh Từ
  • bờ biển
  • miền ven biển

Những từ liên quan với LITTORAL

bank, sand, border, seaboard, shore, naval, seashore, maritime, beach, shoreline, riverbank, aquatic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất