Nghĩa của cụm từ long live grandfather trong tiếng Anh

  • Long live grandfather!
  • Chúc ông sống lâu trăm tuổi!
  • Long live grandfather!
  • Chúc ông sống lâu trăm tuổi!
  • I live in California
  • Tôi sống ở California
  • Where do you live?
  • Bạn sống ở đâu?
  • Where do they live?
  • Họ sống ở đâu?
  • A long time ago.
  • Cách nay đã lâu
  • Have you been waiting long?
  • Bạn đợi đã lâu chưa?
  • How long are you going to stay in California?
  • Bạn sẽ ở California bao lâu?
  • How long are you going to stay?
  • Bạn sẽ ở bao lâu?
  • How long does it take by car?
  • Đi bằng xe mất bao lâu?
  • How long does it take to get to Georgia?
  • Tới Georgia mất bao lâu?
  • How long have you been here?
  • Bạn đã ở đây bao lâu?
  • How long have you been in America?
  • Bạn đã ở Mỹ bao lâu?
  • How long have you lived here?
  • Bạn đã sống ở đây bao lâu?
  • How long have you worked here?
  • Bạn đã làm việc ở đây bao lâu?
  • How long is it?
  • Nó dài bao nhiêu?
  • How long is the flight?
  • Chuyến bay bao lâu?
  • How long will it take?
  • Sẽ mất bao lâu?
  • How long will you be staying?
  • Bạn sẽ ở bao lâu?
  • Long time no see
  • Lâu quá không gặp
  • Not long ago
  • cách đâu không lâu

Những từ liên quan với LONG LIVE GRANDFATHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất