Lopsided | Nghĩa của từ lopsided trong tiếng Anh

/ˈlɑːpˌsaɪdəd/

Những từ liên quan với LOPSIDED

asymmetrical, disproportionate, squint, askew, crooked, awry, cockeyed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất