Lucre | Nghĩa của từ lucre trong tiếng Anh

/ˈluːkɚ/

  • Danh Từ
  • lợi, lợi lộc
    1. filthy lucre: của bất nhân;(đùa cợt) tiền

Những từ liên quan với LUCRE

gate, earnings, cash, revenue, proceeds, riches, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất