Earnings | Nghĩa của từ earnings trong tiếng Anh

/ˈɚnɪŋz/

  • Danh từ số nhiều
  • tiền kiếm được, tiền lương
  • tiền lãi

Những từ liên quan với EARNINGS

stipend, net, lucre, revenue, return, reward, payoff, proceeds, salt, pay, salary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất