Lumbering | Nghĩa của từ lumbering trong tiếng Anh

/ˈlʌmbərɪŋ/

  • Tính từ
  • ì ạch kéo lết đi

Những từ liên quan với LUMBERING

gauche, maladroit, bovine, halting, ponderous, gawky, inept, hulking, elephantine, lumpish, overgrown
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất