Maelstrom | Nghĩa của từ maelstrom trong tiếng Anh

/ˈmeɪlstrəm/

  • Danh Từ
  • vũng nước xoáy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với MAELSTROM

undertow, undercurrent, turbulence, confusion, chaos, disorder, flap, fuss, stir, pandemonium, eddy, bedlam
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất