Mafioso | Nghĩa của từ mafioso trong tiếng Anh

/ˌmɑːfiˈoʊsoʊ/

  • Danh Từ
  • thành viên của băng đảng tội phạm Mafia

Những từ liên quan với MAFIOSO

soldier, robber, racketeer, godfather, outlaw, bandit, family, ruffian, criminal, hooligan, goon, mobster, crook, pusher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất