Mangy | Nghĩa của từ mangy trong tiếng Anh

/ˈmeɪnʤi/

  • Tính từ
  • ghẻ lở
  • bẩn thỉu, dơ dáy; xơ xác

Những từ liên quan với MANGY

indigent, mean, poor, squalid, shoddy, sleazy, decrepit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất