Shoddy | Nghĩa của từ shoddy trong tiếng Anh

/ˈʃɑːdi/

  • Danh Từ
  • vải tái sinh
  • hàng xấu, hàng thứ phẩm
  • Tính từ
  • làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
  • giả mạo
  • xấu, không có giá trị

Những từ liên quan với SHODDY

common, dishonorable, dingy, mean, disreputable, cheesy, poor, dilapidated, base, makeshift, plastic, shameful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất