Measured | Nghĩa của từ measured trong tiếng Anh

/ˈmɛʒɚd/

  • Tính từ
  • đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực
    1. with measured steps: với những bước đi đều đặn
  • đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
    1. in measured terms (words): bằng những lời lẽ thận trọng

Những từ liên quan với MEASURED

confined, exact, restrained, deliberate, consistent, calculated, checked, restricted, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất