Checked | Nghĩa của từ checked trong tiếng Anh

/ˈtʃɛkt/

  • Tính từ
  • kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Những từ liên quan với CHECKED

probe, correct, monitor, arrest, case, scrutinize, confirm, curb, stop, review, halt, investigate, control, analyze, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày