Median | Nghĩa của từ median trong tiếng Anh

/ˈmiːdijən/

  • Tính từ
  • ở giữa, qua điểm giữa
    1. the median point: điểm giữa
  • Danh Từ
  • (y học) động mạch giữa dây thần kinh
  • (toán học) trung tuyến

Những từ liên quan với MEDIAN

central, mean, intermediary, par, mid, halfway, midpoint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất