Migrant | Nghĩa của từ migrant trong tiếng Anh

/ˈmaɪgrənt/

  • Tính từ
  • di trú
    1. migrant birds: chim di trú
  • Danh Từ
  • người di trú
  • chim di trú

Những từ liên quan với MIGRANT

emigrant, rover, itinerant, drifter, evacuee, mover, Gypsy, immigrant, expatriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất