Mover | Nghĩa của từ mover trong tiếng Anh
/ˈmuːvɚ/
- Danh Từ
- động cơ, động lực
- prime mover: động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
- người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị
Những từ liên quan với MOVER
assistant, emigrant, shipment, commissioner, shipping, representative, evacuee, broker, deputy, immigrant, expatriate, promoter, lawyer